ice skating
/ˈaɪs skeɪtɪŋ/The sport or activity of moving on ice while wearing ice skates.
Tiếng Việt
trượt băng
ÁI-s s-kây-đình
Nhấn mạnh âm tiết đầu của cả hai từ ('ice' và 'ska-'). Chú ý phát âm rõ âm /s/ ở cuối từ 'ice' trước khi chuyển sang từ 'skating'. Trong tiếng Anh Mỹ, âm /t/ thường được đọc lướt thành âm /đ/ nhẹ (flap T).
Môn thể thao hoặc hoạt động di chuyển trên băng bằng giày trượt băng.
Meanings
2 meanings
1The sport or activity of moving on ice, wearing ice skates.nounsports
Môn thể thao hoặc hoạt động di chuyển trên băng, có mang giày trượt băng.
“Would you like to go ice skating?”
“Bạn có muốn đi trượt băng không?”
- The kids love ice skating.
- An outdoor rink has been created for ice skating.
- I like reading, roller skating, and ice skating.
Trong tiếng Anh, luôn dùng cấu trúc 'go ice skating' (đi trượt băng) thay vì 'play ice skating'. Đây là danh từ không đếm được chỉ hoạt động.
2To move across ice using ice skates.verbsports
Di chuyển trên băng bằng giày trượt băng.
“They took me ice skating on a frozen lake.”
“Họ đã đưa tôi đi trượt băng trên một hồ nước đóng băng.”
- We used to ice-skate every winter when the pond froze over.
Khi dùng như động từ, 'ice-skate' thường được viết có dấu gạch nối. Dạng V-ing 'ice skating' thường đi sau các động từ như 'go' hoặc 'take'.
Word bank
Near synonyms
Common phrases
- go ice skating
- ice skating rink
- indoor ice skating
- outdoor ice skating
- ice-skate competitively
- ice-skate professionally
Grammar & forms
Avoid mistakes
Common mistakes
I go to ice skating every weekend.
I go ice skating every weekend.
Use 'go' + '-ing' form directly for activities, without 'to'.
We played ice skating.
We went ice skating.
Use 'go' with ice skating, not 'play', because it is an activity ending in -ing.
She is good at ice skate.
She is good at ice skating.
Use the gerund form (-ing) after prepositions like 'at'.
I bought a new ice skating.
I bought new ice skates.
'Ice skating' is the activity; the equipment is called 'ice skates'.
We did ice skating on the lake.
We went ice skating on the lake.
The standard collocation is 'go ice skating', not 'do ice skating'.
Don't confuse with
- roller skating
moving on hard surfaces using boots with wheels
“We went roller skating at the indoor rink.”
Ice skating is on ice with blades; roller skating is on hard surfaces with wheels.
Academic collocations
Words that pair with "ice skating" in formal and academic writing
- verb
- participatecompetepractice
- adjective
- competitiverecreationalprofessionalsynchronized
- noun
- rinkcompetitionchampionshiproutine
- preposition
- onatin
In context
Real-world examples
- daily life
We go ice skating every winter.
Chúng tôi đi trượt băng vào mỗi mùa đông.
Người Việt Nam thường trải nghiệm trượt băng tại các khu du lịch có tuyết nhân tạo hoặc khi đi du lịch nước ngoài vào mùa đông.
- business
The new shopping mall has a huge indoor ice skating rink.
Trung tâm thương mại mới có một sân trượt băng trong nhà rất lớn.
Các sân trượt băng trong nhà tại các trung tâm thương mại lớn (như Vincom, Royal City) là điểm vui chơi giải trí phổ biến của giới trẻ và gia đình tại Việt Nam.
- sports
Figure skating is a highly technical form of competitive ice skating.
Trượt băng nghệ thuật là một hình thức mang tính kỹ thuật cao của môn trượt băng thi đấu.
Khán giả Việt Nam ngày càng quan tâm và theo dõi các giải đấu trượt băng nghệ thuật quốc tế qua truyền hình và mạng xã hội.
- academic
Researchers study the physics of ice skating to improve skate designs.
Các nhà nghiên cứu nghiên cứu vật lý của việc trượt băng để cải tiến thiết kế giày trượt.
Cung cấp từ vựng học thuật hữu ích cho sinh viên Việt Nam nghiên cứu về cơ học, vật lý và khoa học thể thao.
Notes for Vietnamese speakers
- Do đặc thù khí hậu nhiệt đới, Việt Nam không có băng tuyết tự nhiên (ngoại trừ một số vùng núi cao như Sa Pa vào những đợt rét đậm nhưng không đủ điều kiện để trượt băng). Vì vậy, 'ice skating' ở Việt Nam chủ yếu diễn ra tại các sân trượt băng nhân tạo trong nhà (indoor ice skating rinks).
- Môn trượt băng nghệ thuật (figure skating) đang dần trở nên phổ biến hơn tại Việt Nam, với nhiều câu lạc bộ và giải đấu quy mô nhỏ được tổ chức dành cho thanh thiếu niên.
Etymology
From the noun 'ice' and the present participle of the verb 'skate'. The word 'skate' derives from the Dutch 'schaats', originally referring to a leg bone or stilt, which was historically used as an early form of ice skate.
Exam levels
IELTS
5.0
CEFR
B1
TOEIC
505-600
More in Vietnamese
- Từ điển Lạc Việt (Laban Dictionary)
Từ điển Anh-Việt trực tuyến phổ biến và đáng tin cậy tại Việt Nam, cung cấp nghĩa và phát âm chuẩn.
- TFlat Dictionary (Soha)
Hệ thống tra cứu từ vựng Anh-Việt với nhiều ví dụ ngữ cảnh đa dạng.